ngấm ngoảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ ý không bằng lòng, không hài lòng bằng điệu bộ khó chịu, bực dọc: Hành động biểu lộ sự bất mãn, giận dỗi một cách lặng lẽ qua nét mặt, cử chỉ (như nhăn mặt, quay đi, làm bộ làm tịch) thay vì nói ra trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con bé cứ ngấm ngoảy một mình trong phòng, không chịu nói chuyện với ai.
- Anh ấy chỉ biết ngấm ngoảy khi bị mẹ mắng, chứ không dám cãi lại.
- Đừng có ngấm ngoảy như thế, có gì không vui thì nên nói ra cho mọi người biết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngấm ngoảy" thường dùng để miêu tả thái độ của trẻ con hoặc người có tính cách trẻ con khi giận hờn, không vừa ý.
- Thằng bé bị bắt đi ngủ sớm nên ngồi ngấm ngoảy ở góc sofa.
- Có thể dùng để chỉ thái độ khinh khỉnh, tỏ vẻ không thèm quan tâm vì bực bội.
- Nghe lời phê bình, cô ta ngấm ngoảy bỏ đi mà không nói một lời.
Biến thể và từ gần giờng
- Ngấm nguẩy: Đây là biến thể cách viết khác của "ngấm ngoảy", cùng một nghĩa.
- Nó giận nên ngồi ngấm nguẩy ở một góc.
Từ đồng nghĩa
- Hờn dỗi: Giận và tỏ thái độ ra bên ngoài, thường dùng cho trẻ con.
- Lầm lì: Im lặng một cách khó chịu, biểu lộ sự không hài lòng.
- Cáu kỉnh: Dễ nổi nóng, khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Giận cá chém thớt: Giận người này nhưng lại trút giận lên người/việc khác (có thể là hệ quả của việc chỉ biết "ngấm ngoảy" mà không giải quyết thẳng thắn).
- Bụng bảo dạ: Giữ sự bực bội, không hài lòng trong lòng mà không nói ra (gần nghĩa với trạng thái trước khi biểu lộ thành điệu bộ "ngấm ngoảy").
- Tỏ ý không bằng lòng bằng điệu bộ khó chịu.